MÔ HÌNH VẬN HÀNH
Fulfillment tại Mỹ gồm những gì?
Dịch vụ fulfillment tại Mỹ không chỉ là lưu kho. Một mô hình đầy đủ phải kết nối inbound, quản lý tồn, xử lý đơn, packaging, outbound và reverse logistics.
CAPA xây SOP theo đặc tính sản phẩm, yêu cầu kênh bán và trải nghiệm khách hàng mà thương hiệu muốn tạo ra.
- Inbound: lịch nhận, kiểm đếm, chụp ảnh, đối chiếu ASN và putaway.
- Inventory: vị trí pallet/bin/shelf, lot/serial hoặc FIFO/FEFO khi áp dụng.
- Order fulfillment: pick, scan, pack, cân/đo, in nhãn và manifest.
- Outbound: rate shopping, carrier pickup, tracking và xử lý claim.
- Returns: nhận, grading, restock, repack hoặc xử lý theo chỉ thị.

CHUẨN HÓA THAO TÁC
Quy trình 7 bước từ inbound đến giao hàng
ĐỒNG BỘ ĐA SÀN TỰ ĐỘNG
Tích hợp kênh bán và quy tắc đơn
Seller có thể kết nối Amazon, Shopify, Walmart, TikTok Shop, eBay và các nguồn đơn khác theo phạm vi kỹ thuật được xác nhận. Trang
Trang Tích hợp kênh bán mô tả luồng dữ liệu từ order đến tracking.
Trước go-live, CAPA thực hiện mapping SKU, test đơn, test hủy/đổi địa chỉ và xác định cơ chế xử lý khi hệ thống gián đoạn.

MINH BẠCH HÓA HIỆU SUẤT
SLA phải gắn với điều kiện đo
Same-day, dock-to-stock hay accuracy chỉ có ý nghĩa khi nêu rõ cut-off, ngày làm việc, loại đơn, ngoại lệ và nguồn dữ liệu.
CAPA đưa các định nghĩa này vào proposal và báo cáo vận hành.
Xem cách xây KPI tại Công nghệ & SLA.
| KPI | Cần xác định | Ví dụ ngoại lệ |
| Dock-to-stock | Mốc bắt đầu/kết thúc, ASN hợp lệ | Lô thiếu chứng từ hoặc cần kiểm 100% |
| Order cycle time | Cut-off, giờ kho, loại dịch vụ | Đơn fraud hold hoặc đổi địa chỉ |
| Order accuracy | Nguồn scan và cách ghi nhận claim | Sai dữ liệu master SKU |
| Inventory accuracy | Kỳ kiểm kê, phạm vi vị trí | Hàng hỏng/returns chờ xử lý |
TỐI ƯU CƯỚC & BẢO VỆ HÀNG
Packaging và shipping quyết định chi phí thực
Kích thước hộp, vật liệu chèn và quy tắc bundle ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ pack và DIM weight.
CAPA tách rõ phí thao tác và vật tư, đồng thời đề xuất packaging/ kitting phù hợp.
Sau khi đóng gói, hệ thống chọn phương án giao nội địa Mỹ theo tốc độ, vùng giao và điều kiện carrier.
CƠ CẤU CHI PHÍ
Mô hình giá minh bạch rõ ràng
Chi phí thường gồm onboarding/ tích hợp, inbound, lưu kho, pick & pack, vật tư, postage và dịch vụ bổ sung.
Mức thực tế phụ thuộc dữ liệu SKU và sản lượng; không nên so sánh báo giá chỉ bằng “giá mỗi đơn”.
Xem bảng giải thích tại Chi phí fulfillment tại Mỹ.
FAQ
Câu hỏi thường gặp
Đây là một số câu hỏi thường gặp về dịch vụ Fulfillment của chúng tôi.
Mức tối thiểu phụ thuộc độ phức tạp, số SKU và phạm vi dịch vụ; CAPA xác nhận sau khi xem dữ liệu.
Không. CAPA GROUP hỗ trợ từ seller nhỏ vài chục đơn/tháng đến doanh nghiệp hàng nghìn đơn/ngày.
Có, nếu mapping SKU và quy tắc phân bổ tồn được thống nhất giữa các kênh.
Có thể thiết kế nếu kho và hệ thống đáp ứng yêu cầu; cần xác nhận trước về dữ liệu, điều kiện lưu trữ và quy tắc FEFO.
CAPA tiếp nhận theo RMA/SOP, chụp ảnh, grading và thực hiện restock, repack hoặc disposition theo chỉ thị.
Hai bên lập kế hoạch cắt chuyển tồn, dữ liệu open orders, returns và thời điểm khóa hệ thống để giảm gián đoạn.
Bước tiếp theo
Gửi SKU và sản lượng
Gửi dữ liệu thực tế để CAPA xác nhận phạm vi, assumptions, chi phí và lộ trình go-live. Gửi SKU và sản lượng